dead nettle

dead nettle

A patch of dead nettle grows beside the garden path.

Định nghĩa

Danh từ: "dead nettle" (cây tầm ma chết) tên gọi chung cho một nhóm thực vật thuộc chi Lamium (họ Hoa môi), đặc biệt loài Lamium album. Chúng hình dáng tương tự cây tầm ma (stinging nettle) nhưng không lông châm chích, do đó được gọi là "chết" (dead) không gây ngứa hay đau khi chạm vào. Hoa của chúng thường nhỏ, hai môi, màu trắng, hồng hoặc tím, mọc thành vòng quanh thân.

dụ sử dụng
  • (Cây tầm ma chết thường bị nhầm với cây tầm ma đốt, nhưng vô hại khi chạm vào.)
  • (Ong rất thích hoa của cây tầm ma chết vào đầu mùa xuân.)
  • (Chúng tôi tìm thấy một đám cây tầm ma chết mọc dọc theo lối đi trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dead nettle" còn được dùng để chỉ một số loài thực vật khác hình dáng tương tự, như cây thuộc chi (họ Tầm ma) ở Bắc Mỹ, hoa màu xanh rủ xuống thân trong mờ.
  • Trong y học dân gian, dead nettle (đặc biệt ) được dùng làm thảo dược để chữa viêm, cầm máu các vấn đề về da.
Biến thể từ gần giống
  • White dead nettle (danh từ): tên gọi phổ biến nhất cho , một loài hoa trắng.
  • Spotted dead nettle (danh từ): tên gọi cho , loài đốm bạc.
  • Henbit dead nettle (danh từ): tên gọi cho , một loài cỏ dại phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Archangel: tên gọi khác của cây tầm ma chết, đặc biệt .
  • Nettle-like plant: cây giống cây tầm ma (nhưng không đốt).
  • Harmless nettle: cây tầm ma vô hại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "dead nettle" đây danh từ chỉ thực vật. Tuy nhiên, có thể dùng với động từ chỉ hành động như:

  • Pull up dead nettle: nhổ cây tầm ma chết lên.
    • We need to pull up dead nettle from the garden to prevent it from spreading. (Chúng ta cần nhổ cây tầm ma chết khỏi vườn để ngăn lan rộng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp "dead nettle". Tuy nhiên, tên gọi của có thể được dùng trong ngữ cảnh so sánh:

  • As harmless as a dead nettle: vô hại như cây tầm ma chết.
    • Don't worry about him; he's as harmless as a dead nettle. (Đừng lo về anh ta; anh ấy vô hại như cây tầm ma chết vậy.)